TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cực tả" - Kho Chữ
Cực tả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có khuynh hướng tả khuynh cực đoan; đối lập với cực hữu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cực đoan
tả
tăng tả
thái cực
cơ cực
cực
cực
cực lực
cực đại
tồi tệ
cùng cực
cực trị
tột bực
thậm tệ
tợn
quá khích
quá quắt
tuyệt đối
tiệt
cực độ
cực kì
triệt để
cực kỳ
tất ta tất tưởi
tột độ
khe khắt
xung thiên
đặm
gớm
chặt
tổ chảng
hút
cùng tận
cực độ
vô độ
dữ
đỗi
cực điểm
cực đại
quá đà
trác việt
cùng tột
chặt
tột bậc
rất mực
cà trớn
Ví dụ
"Chính đảng cực tả"
cực tả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cực tả là .