TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Cùng tận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
hiếm
nhưtận cùng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tận
tận cùng
cùng
cùng tột
tận cùng
tận
tột cùng
vô cùng tận
cuối cùng
tột
tối đa
chót
mút
cùng cực
trọn
hết mức
vô cùng
tồi tệ
hết mực
hết đất
tối hậu
vô tận
đằng đằng
hết nước
thập toàn
mút
trụm
toàn phần
bất tận
thật lực
hẳn
hết chỗ nói
chu toàn
tuyệt đích
tuyệt đỉnh
hết sức
tận thiện tận mỹ
toàn
tột bậc
nhất
tận thiện tận mĩ
tiệt
đến cùng
cực kì
cực kỳ
tột vời
hết ý
cực đại
vô cùng
cực độ
rất mực
tất ta tất tưởi
cạn tầu ráo máng
rất đỗi
dị kỳ
cao kì
tột bực
sù sì
xa tắp
toàn mĩ
triệt để
vô hạn
vô cực
tú hụ
bất quá
hút
cực
tột bậc
xa
hữu hạn
tinh
cao kỳ
đầy
tối ư
Ví dụ
"Nơi cùng tận của trái đất"
cùng tận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cùng tận là .
Từ đồng nghĩa của "cùng tận" - Kho Chữ