TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cuối cùng" - Kho Chữ
Cuối cùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở chỗ cuối, lúc cuối, sau đấy là hết, là chấm dứt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tận cùng
cùng
tận
chót
tối hậu
tận cùng
tận
cùng tận
vô cùng tận
tột cùng
hết mức
tối đa
đến cùng
mút
trụm
toàn phần
hết ý
tột
hết mực
cùng tột
đằng đằng
hết đất
dài
tuyệt đỉnh
trọn
tồi tệ
cùng cực
hết nạc vạc đến xương
vô tận
dài dằng dặc
hết nước
hết chỗ nói
trên hết
tiệt
chu toàn
tột bậc
mút
vô cùng
hết thảy
hẳn
hết sẩy
đỉnh điểm
đài
top
cực độ
tối khẩn
cực điểm
tinh
bất tận
nhứt
đặm
cực trị
lê thê
đầy
toàn cục
tối ư
mạn tính
hữu hạn
hết sức
đến điều
tất ta tất tưởi
tột bậc
hậu hĩnh
dăn deo
chết
chí
dằng dai
cực độ
rất đỗi
tột bực
tối ưu
dằng dặc
rức
tột đỉnh
Ví dụ
"Đọc đến trang cuối cùng"
"Cuối cùng thì nó cũng chịu khai"
cuối cùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cuối cùng là .