TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "top" - Kho Chữ
Top
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vị trí được bình chọn là cao nhất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cực độ
tột đỉnh
đỉnh điểm
tột bậc
thượng đỉnh
đỉnh cao
đỉnh
tuyệt đỉnh
tột
cực điểm
vạc
cực trị
nhất
chung đỉnh
cực đại
trốc
tột bậc
tối cao
trên
nhất
chót
thượng hạng
tột bực
chót vót
tối đa
cao trào
nhứt
cao
tối thượng
cùng cực
cùng tột
nhứt
nhất hạng
tuyệt đích
đài
lắm
lầu
hơn
tột vời
cận trên
cực thịnh
cực đại
tột cùng
cực độ
trên
cao nghều
cheo veo
nút
cao
số dách
thượng thặng
cao nghệu
tột độ
tối ưu
nác
đỗi
tuyệt mĩ
tuyệt trần
von vót
trên
cao vút
vót
trên hết
tận cùng
ngất nghểu
tuyệt vời
mút
cao
cao siêu
ngoại hạng
siêu ngạch
hảo hạng
cùng
tận cùng
Ví dụ
"Bài hát đã lọt vào top 5 ca khúc hay nhất"
top có nghĩa là gì? Từ đồng âm với top là .