TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuyệt mĩ" - Kho Chữ
Tuyệt mĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Đẹp đến mức không còn có thể hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyệt mỹ
tuyệt vời
tuyệt trần
tuyệt
tuyệt sắc
tuyệt diệu
tuyệt
ngoạn mục
tuyệt thế
toàn mỹ
tuyệt hảo
tột vời
tuyệt xảo
tuyệt đỉnh
tất ta tất tưởi
toàn mĩ
tận thiện tận mỹ
đài
tận thiện tận mĩ
cực
hoàn hảo
nhất
lắm
cực kỳ
vĩ đại
cực kì
trác tuyệt
toàn thiện toàn mỹ
thậm tệ
toàn thiện toàn mĩ
ưu việt
gớm
hùng vĩ
kỳ vĩ
rất mực
thượng hạng
tồi tệ
hơn
diệu kì
xuất sắc
tột bậc
trác việt
phú quí
tiệt
tột
siêu ngạch
đỗi
oai nghiêm
đặm
kếch sù
cực độ
tuyệt
oai linh
tuyệt đích
siêu đẳng
hết mực
diệu kỳ
dông
tột bực
rất đỗi
cùng tột
lỗi lạc
cao
linh diệu
tuyệt đối
tráng lệ
hảo hạng
vô cùng
top
cực độ
thượng hảo hạng
giầu có
cực trị
siêu việt
Ví dụ
"Cảnh quan tuyệt mĩ"
"Vẻ đẹp tuyệt mĩ"
tuyệt mĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuyệt mĩ là .