TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khe khắt" - Kho Chữ
Khe khắt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưkhắt khe
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghiêm
chặt
ngặt
nghiêm ngặt
nghiêm mật
dữ đòn
chặt
quá khích
khang kiện
đặc kịt
đặm
kềnh
chật cứng
kếch
cực
khẳng khái
thúc bách
cực nhọc
nặng tay
kếch sù
nác
khẩn
kha khá
cực lực
đỗi
cấp bách
tồi tệ
to kềnh
oai nghiêm
già tay
tiệt
sít sao
đặc sệt
ken
kềnh
kềnh kệnh
khẩn thiết
thượng khẩn
chật ních
khùng
dầy dặn
bức thiết
khít
tột bực
sít sìn sịt
dầy đặc
tợn
tối khẩn
cực đoan
chẻ tre
quá quắt
tuyệt đối
chai sạn
rất chi là
cấp
toé khói
hiểm sâu
khá
dầy cộp
cơ cực
thậm tệ
rức
khẩn thiết
đậm
đầm đậm
chong chóng
rất mực
the thé
khẩn cấp
chí
dăn deo
cấp bách
khẩn trương
nặng nhọc
Ví dụ
"Những giáo điều khe khắt"
"Đối xử khe khắt"
khe khắt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khe khắt là .