TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khang kiện" - Kho Chữ
Khang kiện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưkhang cường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hùng mạnh
sức bền
dầy dặn
hùng hậu
hùng cường
vậm vạp
khe khắt
đặm
dầy
chai sạn
dai
kềnh kệnh
dăn deo
dữ đòn
kềnh
đô
khẳng khái
mạnh
trìu trĩu
oai hùng
sù sì
kềnh
dầy cộp
sức dài vai rộng
dữ dội
mạnh mẽ
nặng kí
kếch sù
dầy đặc
dông
hào hùng
oai nghiêm
dầy cồm cộp
khang trang
ngặt
quần quật
to kềnh
dữ
dày dặn
cực nhọc
khùng
to
dềnh dàng
vô địch
mạn tính
đầy ải
cưỡng
đầy dẫy
khá
nặng nhọc
đầm đậm
tướng
cốt yếu
giầu mạnh
ken
toác hoác
chật cứng
diệu kì
nghiêm
kha khá
thuỷ chung
bức thiết
đặc kịt
to
quá khổ
nặng ký
đài
đặc
ộ ệ
diệu kỳ
lau cha lau chau
được thể
quan yếu
thúc bách
khang kiện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khang kiện là .