TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Sức bền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sức chịu đựng của vật liệu đối với tác dụng cơ học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khang kiện
chai sạn
dai
sức dài vai rộng
tải trọng
dăn deo
hùng mạnh
dầy đặc
dầy dặn
hùng hậu
hùng cường
quá sức
nác
mạnh
đặm
cực nhọc
toàn lực
sù sì
cao su
vậm vạp
dầy cộp
thật lực
đầy ải
dầy cồm cộp
nổi
thật lực
dầy
mạnh mẽ
nước
oai nghiêm
dữ đòn
đầm đậm
sức mấy
đô
dày dặn
khẳng khái
nặng nhọc
mạn tính
sền sệt
dư thừa
cưỡng
chẻ tre
dữ dội
sâu đậm
nặng nề
ưu thế
đa dụng
quần quật
dầm dề
sâu sắc
trìu trĩu
khe khắt
dông
đặc
trọn
rức
dằng dai
vô địch
trọng yếu
cường độ lao động
đỗi
tuyền
triền miên
to
tới tấp
thấu
bất khả
Ví dụ
"Sức bền vật liệu"
sức bền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sức bền là .
Từ đồng nghĩa của "sức bền" - Kho Chữ