TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ưu thế" - Kho Chữ
Ưu thế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thế mạnh hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thượng phong
ưu
trên cơ
hơn
được thể
vô địch
mạnh
hơn
trên
thượng
lợi hại
thiệt hơn
hùng mạnh
bề thế
ưu việt
hùng hậu
nặng kí
sức dài vai rộng
bề thế
ăn đứt
giầu mạnh
hùng cường
trội
thượng
đắc địa
nặng ký
nác
nước
sức bền
thượng hạng
khang kiện
thật lực
vời vợi
toàn lực
đô
to
trội
mạnh mẽ
phú quí
vượt trội
siêu việt
cao cường
siêu
lầu
vượt bực
giầu có
trên
có của
đỗi
nhất
xa
thượng thặng
Ví dụ
"Ưu thế sân nhà"
"Mất ưu thế cạnh tranh"
ưu thế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ưu thế là .