TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ cực" - Kho Chữ
Cơ cực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Đói khổ, vất vả đến tột cùng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cực
tồi tệ
quá quắt
cực đoan
đỗi
cực nhọc
cùng cực
tợn
tột bực
cực kì
cực độ
cực tả
cực kỳ
quá sức
thậm tệ
quá đáng
tối khẩn
cấp bách
cực độ
rất mực
nác
cực đại
cực trị
thái cực
tột độ
hết mực
tả
đầy rẫy
đầy dẫy
tối ư
tiệt
chết
quá trớn
quá khổ
vô độ
đặm
tột vời
quá sức
cực
hết nước
tột cùng
quá khích
gớm
nghiêm trọng
vô cực
tối đa
vô cùng
quá đà
tột bậc
đi
trác tuyệt
cấp tính
cùng tột
xung thiên
cấp bách
khe khắt
dữ
tột
chật cứng
dư thừa
nặng nhọc
hết sức
dữ dội
quá ư
cực lực
tuyệt đối
già tay
thượng khẩn
tất ta tất tưởi
khẩn thiết
cà trớn
trầm trọng
quá
tuyệt đỉnh
Ví dụ
"Cuộc sống quá cơ cực"
"Cơ cực đủ điều"
cơ cực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ cực là .