TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chắn xích" - Kho Chữ
Chắn xích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tấm mỏng che xích xe đạp, mô tô, v.v.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xích
mắt
dây xích
xiềng
lá chắn
mắt xích
móc xích
xà cạp
xúc xích
ghệt
khoá
curoa
lốp
màn
áo
vai cày
khoá kéo
cầu chì
chuỗi
lòi tói
khố
chão
đai
vỏ
xà tích
xu chiêng
tăng
trùm
dây chuyền
mái vẩy
khâu
vành
lợp
vải thưa che mắt thánh
manh
cá
bịt
hàng rào
xi
phéc mơ tuya
khoen
bọc
chuỗi
đùm
chỉ
mành
tràng nhạc
khố
yếm
tràng
ghim
ri đô
Ví dụ
"Chắn xích xe đạp"
chắn xích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chắn xích là .