TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu chì" - Kho Chữ
Cầu chì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận bảo vệ trong mạch điện, gồm phần chính là một dây kim loại dễ nóng chảy (thường là dây chì) để tự động cắt mạch điện khi dòng điện tăng lên quá mức quy định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mạch
mắt xích
chắn xích
dây tiếp địa
xích
xúc xích
dây tóc
xiềng
khâu
dây xích
móc xích
đường dây
dây mát
dây kẽm gai
Ví dụ
"Đứt cầu chì"
cầu chì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu chì là .