TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ tế" - Kho Chữ
Chủ tế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chủ trì cuộc tế lễ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ hôn
mc
hoạt náo viên
từ
hiếu chủ
tín chủ
thuyết trình viên
thí chủ
lễ tân
mo then
chư vị
quản ca
diễn giả
tự
quan viên
quan khách
thầy cúng
bầu sô
chủ ngữ
thầy
chức sắc
gia chủ
mục sư
hội thẩm
dịch giả
chủ nhân
cha cố
thánh
ông từ
chủ thể
cố đạo
giám thị
trụ trì
giáo sĩ
vãi
thẩm phán
viên
danh nhân
trọng tài
tay
giáo viên
giáo chủ
phái viên
thầy chùa
chủ tế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ tế là .