TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Chẻ tre
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(thế thắng) dồn dập và dễ dàng (ví dễ như chẻ thanh tre)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tới tấp
triền miên
đằng đằng
dồn dập
dai
chí cha chí chát
dăn deo
khe khắt
đặm
dằng dai
khẳng khái
thấu
chóng
dữ đòn
trác việt
dầm dề
khang kiện
rền
trìu trĩu
dài thườn thượt
lê thê
trụm
bằn bặt
vô địch
mạn tính
the thé
sù sì
dài nhằng
chặt
xung thiên
trót
thuỷ chung
nổi
dài
chong chóng
dài
dầy dặn
đòi
chặt
thật lực
chai sạn
kềnh kệnh
cực nhọc
triệt để
sức bền
dằng dặc
đậm
lâu lắc
tiệt
dữ
thậm tệ
thượng phong
nặng tay
cấp tốc
ngặt
thậm
mạnh
nặng trình trịch
ăn đứt
mạnh mẽ
tồi tệ
dài dằng dặc
rức
rất mực
nặng nhọc
tuyệt xảo
cực đoan
dầy cộp
sùng sục
nhây
dầy
quá quắt
dài ngoằng
rất đỗi
Ví dụ
"Thế chẻ tre"
chẻ tre có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chẻ tre là .
Từ đồng nghĩa của "chẻ tre" - Kho Chữ