TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bằn bặt" - Kho Chữ
Bằn bặt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưbặt(nhưng ý mức độ nhiều hơn)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mạn tính
chí cha chí chát
rền
đằng đằng
tới tấp
triền miên
dầm dề
dài
dằng dặc
lốp ba lốp bốp
nhây
dồn dập
sù sì
soàn soạt
cóc ca cóc cách
dăn deo
dai
dằng dai
dài dài
dài
dài dằng dặc
dài ngoằng
dài dặc
lê thê
dài hơi
vô kì hạn
dài
dài nhằng
đặm
vô kỳ hạn
trường
rát ràn rạt
lâu lắc
bất tận
vô hạn
đòi
lâu hoắc
ngặt
vô tận
dài ngoằng ngoẵng
sít sao
khẳng khái
vô chừng
thuỷ chung
dị kỳ
bề bề
muôn muốt
bạt ngàn
lâu la
cao kỳ
bè
dài thườn thượt
chẻ tre
chặt
bận mọn
trường
cao kì
lịch cà lịch kịch
lau cha lau chau
dầy dặn
trường
chóng
bạnh
thường
đù đà đù đờ
tận
mênh mông
vô cùng tận
minh mông
tít tắp
hun hút
những
lắm
lớn
Ví dụ
"Đi bằn bặt mấy năm trời"
bằn bặt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bằn bặt là .