TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cứu hoả" - Kho Chữ
Cứu hoả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chữa cháy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chữa cháy
cứu chữa
phóng hoả
dập
cháy
tắt
cứu
khai hoả
chữa cháy
cứu sinh
phát hoả
cứu vớt
đốt phá
xông
dụi
thiêu đốt
thiêu huỷ
giải toả
khắc phục
xả
hoả thiêu
sả
tắt lửa tối đèn
trị
tháo chạy
sơ cứu
độ hồn
nổ
triệt phá
tháo
cắt cơn
nổ
phát nổ
công phá
hoá giải
cứu rỗi
quẹt
phòng trừ
diệt
thui
buông tha
vẩy
tự thiêu
thảm sát
bộc phá
phá
rụt
thoát
nổ
tếch
tổng vệ sinh
xoạc
huỷ bỏ
tẩu thoát
giải vây
triệt hạ
thu binh
đánh đuổi
thoát thân
xì
đình
trừ khử
thoát
phóng điện
vớt vát
bùng
sả
dập liễu vùi hoa
khử
buông xuôi
phới
xổ
xả
thòi
Ví dụ
"Đội cứu hoả"
"Lính cứu hoả"
cứu hoả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cứu hoả là .