TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự thiêu" - Kho Chữ
Tự thiêu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tự châm lửa đốt cháy mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự tử
tự sát
tự tận
tự vẫn
tự vẫn
cháy
hoả thiêu
xả thân
thiêu đốt
phóng hoả
chữa cháy
thí bỏ
cứu hoả
quyên sinh
thiêu huỷ
tắt
đốt phá
thui
tuyệt thực
thí
khai hoả
phát nổ
giết chóc
giết mổ
thủ tiêu
thảm sát
giết thịt
tránh
hoá kiếp
dập
hạ sát
dụi
phát hoả
nổ
tiêu thổ
diệt
xử trảm
tiêu diệt
thủ tiêu
nổ
khử
hạ thủ
tắt lửa tối đèn
triệt
bỏ cuộc
hoả táng
giết chóc
thí mạng
phới
làm thịt
thoát thân
bỏ
sả
bùng
trảm
xông
bỏ thây
giết mổ
cự tuyệt
tếch
trừ khử
chết tiệt
Ví dụ
"Nhà sư tự thiêu để phản đối chiến tranh"
tự thiêu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự thiêu là .