TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoả táng" - Kho Chữ
Hoả táng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xử lí thi thể người chết bằng cách thiêu thành tro theo nghi lễ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoả thiêu
cải táng
cải táng
thiêu huỷ
phóng hoả
lăng trì
cất mộ
làm thịt
đốt phá
cải mả
thảm sát
bốc mả
trảm
bốc mộ
cứu hoả
giết thịt
hoả canh
thui
tống táng
tự thiêu
diệt chủng
giết mổ
thiêu đốt
sả
giết chóc
cháy
xử trảm
chết tiệt
hê
sang cát
sả
Ví dụ
"Thi thể đã được hoả táng"
"Lễ hoả táng"
hoả táng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoả táng là .