TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơ cứu" - Kho Chữ
Sơ cứu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cấp cứu sơ bộ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chữa cháy
cứu hoả
cứu sinh
cứu chữa
cứu
cứu vớt
sơ tán
chữa cháy
Ví dụ
"Sơ cứu người bị bỏng"
"Sơ cứu kịp thời"
sơ cứu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơ cứu là .