TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công ích" - Kho Chữ
Công ích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lợi ích chung, lợi ích công cộng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công hữu
phúc lợi
công
công luận
công sá
công quĩ
công quỹ
nhân dân
quyền
quyền lợi
công cuộc
chế độ công hữu
công đoàn
bá tánh
quần chúng
công ti
sở hữu toàn dân
công khố
công xã
công dã tràng
dân chúng
đại chúng
công chúng
công chánh
quần chúng
xã hội chủ nghĩa
công ti cổ phần
hội
công chính
công môn
công xá
công sở
hội đoàn
công tư hợp doanh
sở hữu tập thể
đoàn thể
công trạng
sự nghiệp
dân sự
công ty
cổ phần
làng
văn hoá quần chúng
hợp tác xã
Ví dụ
"Dịch vụ công ích"
"Lao động công ích"
"Làm việc công ích"
công ích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công ích là .