TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biên soạn" - Kho Chữ
Biên soạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thu thập, chọn lọc tài liệu, nghiên cứu viết thành sách
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viết
soạn thảo
xử lí văn bản
xử lý văn bản
chấp bút
chế bản
khởi thảo
đúc kết
khảo đính
hiệu đính
sách giáo khoa
chép
trình soạn thảo
dịch thuật
lên khuôn
biên
thống kê
văn bản
định dạng
biên dịch
lập mưu
phổ
lấy
mo-rát
đề bài
giáo khoa
bút lục
vận trù
thư mục
rút
thi tuyển
kế toán
kê
văn bản
văn liệu
lược thuật
chế bản
sử liệu
đầu sách
đúc rút
sgk
trù liệu
biểu mẫu
từ điển
tính liệu
tổng kết
xét duyệt
chép
giải trình
đề pa
sđd
siêu tập ngữ liệu
gọt giũa
morasse
chắt lọc
khái quát hoá
thâu tóm
kế sách
tổng duyệt
nghiệm
tuyển
vào sổ
bách khoa thư
tự vị
khái quát
điền
giáo án
tinh chỉnh
thư mục
sơ yếu
dự thảo
lo tính
kén
tham chiếu
Ví dụ
"Biên soạn giáo trình"
"Biên soạn từ điển"
biên soạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biên soạn là .