TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bữa ni" - Kho Chữ
Bữa ni
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
bữa nay.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bữa
bữa
mai mốt
cơm bữa
nả
bữa cơm bữa cháo
thức
chầu
mồi
danh từ
sinh ngữ
vừng
miếng
vài ba
tồi tệ
thì
đọi
thức ăn
của
nuốm
món
tiệc mặn
cơm cháo
bụi bậm
mô-đen
niễng
cuaroa
núm
sinh ngữ
ga men
mũ nồi
chớp mắt
một đôi
của nả
lọ nồi
thớ
điều
chấm
tợp
cận kim
nống
giống
kem ký
cúm gà
cơm gạo
nạm
câu kệ
ty
bụi
hụm
ma
vày
chợ người
lát
tép
lúa
án
quà
nợ
chuyện
búng
mẽ
trường qui
bẩy
mửng
chuyện
tịch dương
chiều
tử ngữ
định danh
lễ lạt
đĩ
tang
đàm
bữa ni có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bữa ni là .