TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mai mốt" - Kho Chữ
Mai mốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
mai kia
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bữa ni
mô-đen
mạ
mệ
ga men
mạt kì
mái
may
mái
má
may
môm
vài ba
mẹo
thiên đàng
ma
một đôi
nả
ma mãnh
rau
thì
mạt kỳ
cận kim
vày
thớ
trường qui
mốt
mũ chào mào
hứa hẹn
giăng gió
ma men
mửng
mả
bữa
mưa móc
chợ giời
con giai
gió may
bẩy
mạng
giời
lát
tóc mai
trang
giăng hoa
ban đầu
chặp
bầm
vừng
giấy má
bụi bậm
meo
bí thơ
cùi
điều
chừng đỗi
mụt
liếp
võ khí
mày mặt
thế cục
câu kẹo
mái
chấm
tu mi
chơn
chớn
đĩ
vấu
từ thực
chợ người
câu kệ
ẩn số
khuông
Ví dụ
"Mai mốt mời anh qua chỗ tôi chơi"
mai mốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mai mốt là .