TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "búp bê" - Kho Chữ
Búp bê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồ chơi hình em bé, thường làm bằng nhựa, vải.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
con giống
phỗng
đồ chơi
tò he
ông phệnh
bập bênh
quay
bi
con quay
súc sắc
bù nhìn
đồ hàng
bi ve
đồ
trống bỏi
bồ kếp
bô
lật đật
rối
bóng
con rối
dép
bồ bịch
đốp
bóp
đèn cù
cầu
lúp
bầu
vố
đu quay
bồ đài
lu
đòn
đồ vật
đồ dùng
vú cao su
xích đu
vụ
bè
hòn
viên
mô hình
búp phê
cũi
vùa
bóp
rẻ
tu huýt
đu
bi da
gioi
bồ
ghế
bàn
vật dụng
gá
giày dép
bình
làn
đinh rệp
đinh cúc
giầy dép
búp bê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với búp bê là .