TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trống bỏi" - Kho Chữ
Trống bỏi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồ chơi của trẻ con, giống hình cái trống, làm bằng giấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trống ếch
trống
súc sắc
trống bộc
trống mảnh
trống bồng
quay
đồ chơi
trống cái
trống lệnh
bập bênh
cầu
trống khẩu
tò he
con quay
con giống
trống bản
trống đồng
trống cơm
bộ gõ
trống đại
bồng
búp bê
bi
trống phách
trống chầu
lật đật
tu huýt
ông phệnh
cầu
diều
khăng
bóng
đĩa
đồ hàng
bi ve
dùi
bu lu
mõ
đáo
phỗng
chong chóng
đốp
chiêng
búa chèn
cồng
trúc sênh
đèn xếp
can
bi lắc
kèn bầu
Ví dụ
"Già chơi trống bỏi (tng)"
trống bỏi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trống bỏi là .