TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khăng" - Kho Chữ
Khăng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trò chơi của trẻ em, dùng một đoạn cây tròn dài đánh cho đoạn cây tròn ngắn văng đi xa để tính điểm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bập bênh
bowling
đáo
con quay
bi lắc
quay
cầu
khúc côn cầu
bi a
bóng chày
cầu
gioi
bài
bi da
trống bỏi
súc sắc
trượng
bi
đồ chơi
lao
Ví dụ
"Chơi khăng"
"Đánh khăng"
khăng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khăng là .