TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bi a" - Kho Chữ
Bi a
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trò chơi dành cho hai người với 16 quả bóng, người chơi dùng gậy để đẩy bóng vào những lỗ khoét ở rìa một cái bàn lớn hình chữ nhật có lót dạ, bốn cạnh có gờ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bi da
bi lắc
bóng bàn
bowling
cầu lông
bóng chày
khúc côn cầu
bóng chuyền
bi
bóng
bài
túc cầu
bóng ném
cầu
cầu
bập bênh
bi ve
đĩa
tài bàn
rổ
đáo
ích xì
vợt
cò quay
tạ
khăng
xóc đĩa
đu quay
lô tô
súc sắc
hòn
ném đĩa
bóng
tú
patanh
bồ kếp
bàn cờ
bàn tính
tú lơ khơ
bút bi
con quay
Ví dụ
"Chơi bi a"
"Bàn bi a"
bi a có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bi a là .