TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xóc đĩa" - Kho Chữ
Xóc đĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lối chơi cờ bạc dùng bốn đồng tiền xóc mạnh trong một cái đĩa úp kín, ai đoán trúng có mấy đồng sấp mấy đồng ngửa thì được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thò lò
cò quay
ích xì
đáo
súc sắc
lô tô
vé số
bi da
con bài
con quay
bài
đu quay
bi a
đòn xóc
tú
đĩa
tú lơ khơ
quay
đĩa
ném đĩa
cầu
gioi
Ví dụ
"Chơi xóc đĩa"
xóc đĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xóc đĩa là .