TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vé số" - Kho Chữ
Vé số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vé xổ số (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lô tô
thò lò
xóc đĩa
cò quay
thẻ
bi da
xe
xe hàng
vỏ lải
đáo
ví
vụ
tú
quà cáp
bánh
ích xì
đồ chơi
Ví dụ
"Trúng vé số"
"Bán vé số"
vé số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vé số là .