TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quà cáp" - Kho Chữ
Quà cáp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quà để biếu tặng (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cống phẩm
ván
thẻ
bóp
tụ điện
cống vật
cúp
gioi
đạo cụ
tạp phẩm
gá
tuýp
console
bồ bịch
túi
vé số
vạc
hòm
hành trang
giỏ
đệp
Ví dụ
"Chuẩn bị quà cáp đi biếu"
"Biếu xén quà cáp"
quà cáp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quà cáp là .