TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bi ve" - Kho Chữ
Bi ve
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bi bằng thuỷ tinh, có nhiều màu sắc, thường làm đồ chơi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bi
cầu
viên
búp bê
bóng
bi a
hòn
bi da
đồ chơi
súc sắc
quay
thẩu
ổ bi
thống
bầu
chai
con quay
lọ
bi đông
tò he
con giống
trống bỏi
bút bi
bể
bình
bình toong
lu
vòng bi
vại
đồ
gương
trống ếch
bóng điện
bi ve có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bi ve là .