TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "patanh" - Kho Chữ
Patanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn thể thao chơi trượt trên mặt sân cứng bằng một loại giày riêng, đế giày gắn bánh xe có thể xoay theo các hướng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đu quay
xe
thể dục dụng cụ
xe quệt
cầu trượt
xe đạp
trục lăn
con chạy
đà
trục
con trượt
đĩa
bowling
khúc côn cầu
bóng bàn
bi da
con lăn
xe lu
bàn đạp
đĩa
bơi
xích lô
bánh
dép
trục lăn
hán
cua rơ
lao
ném đĩa
bập bênh
ném tạ
xe lăn đường
pêđan
đu
lu
trục
túc cầu
ru lô
giày dép
ủng
bi a
cừu
bánh xe
con quay
dù
giầy dép
vợt
tạ
vụ
bi lắc
giày
dùi cui
phanh
bi
bóng chày
Ví dụ
"Sân trượt patanh"
"Giày patanh"
patanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với patanh là .