TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đáo nợ" - Kho Chữ
Đáo nợ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưđảo nợ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quịt
quỵt
thanh toán
giật nợ
cấn trừ
dứt điểm
thanh toán
giải chấp
xù
đánh tháo
xoá
giải oan
huỷ
chấm hết
dứt
khấu trừ
tháo gỡ
xuất toán
rời
trả
vỗ
giải nghệ
thu binh
từ hôn
rửa
chiết
buông tha
gỡ rối
miễn nghị
thoái hôn
hoá giải
rời
suốt
xong xả
giải sầu
trừ
tẩy trang
bãi binh
giải ách
miễn phí
bãi
cách
sổ
dọn
bài
bóc
dứt điểm
hối hôn
cắt cơn
huỷ bỏ
xài
giải
giải toả
bãi nại
phi tang
bỏ
thanh lí
tiêu hôn
phá án
tháo
cai nghiện
miễn
phá bỏ
hoài
đỡ
bãi bỏ
chạy làng
thanh lý
tháo khoán
ra quân
xén
làm thịt
xoá
mãn khoá
Ví dụ
"Vay mượn để đáo nợ trái phiếu đến hạn"
đáo nợ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đáo nợ là .