TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "y cụ" - Kho Chữ
Y cụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ dùng để khám và chữa bệnh; dụng cụ y tế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dụng cụ
khí cụ
khí cụ
công cụ
ống nghe
công cụ
panh
trang thiết bị
đồ lề
vam
thiết bị
đồ nghề
vật dụng
sứ vệ sinh
đồ dùng
phoóc-xếp
xa
bầu giác
trang bị
nông cụ
thuyền tán
cáng
calibre
rìu
tiêm
vố
giũa
đăng đó
hái
máy móc
kềm
dũa
chày
tuốc-nơ-vít
đạo cụ
mỏ
đá mài
chìa vặn
a
điện nghiệm
lợi khí
vằng
tư liệu
đục
nạo
xẻng
dĩa
cùi dìa
mỏ cặp
xuổng
kéo
cối
điện máy
gá
gàng
khoan
bay
lưỡi
phương tiện
bệ xí
chàng
búa
đồ
giáo cụ trực quan
guồng
liềm
mâm cặp
câu liêm
rây
ê tô
ca-líp
ca
dĩa
đột
Ví dụ
"Y cụ, thuốc men được trang bị đầy đủ"
y cụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với y cụ là .