TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xả đông" - Kho Chữ
Xả đông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho thực phẩm không còn ở trạng thái bị đông cứng (do được bảo quản ở nhiệt độ thấp)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải đông
đồng thau
xởi
thanh trùng
sấy
thoát
thải trừ
hong
sả
thau
thả lỏng
làm
bình ngưng
tháo
mở
xới
dãn
thanh lý
xả
thanh lí
buông tha
bốc dỡ
giải thể
đơm
thả lỏng
xua tan
xả hơi
buông lỏng
dỡ
tẩm liệm
giải toả
chắt
cách
vợi
tháo dỡ
xua
xở
chiết
dọn
khử
thải
giải nhiệt
buông
gọt
xả
dập
dãn
buông tha
mở
xổng
vận xuất
gỡ
giãn
tháo
phanh
tắt
nới
giặt khô
trừ
thả
xếp dỡ
trừ bỏ
đánh đổ
bằm
hất cẳng
thải loại
bài tiết
đào thải
giải toả
bài
xả
thòi
nhè
tan
Ví dụ
"Xả đông thực phẩm trước khi chế biến"
xả đông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xả đông là .