TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buông lỏng" - Kho Chữ
Buông lỏng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Không siết chặt, không kiềm giữ, để cho lỏng lẻo, tự do
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
buông lơi
thả lỏng
lơi
nới
buông tha
nới
thả lỏng
thả
giải
buông
buông tha
tháo
giải phóng
thả
thả nổi
thoát
buông
buông trôi
giải phóng
dãn
buông thõng
xở
dạt
xổng
duỗi
giải toả
buột
giải phóng
giải phóng
giải thoát
cởi
xả
xởi
long
giải toả
giũ
thả
xổ
tháo cũi sổ lồng
phóng thích
tháo khoán
phóng thích
sổng
giải vây
buông xuôi
mở
tha
sút
bỏ ngỏ
gỡ
giải phóng
nới tay
sả
giải ách
sổ
mở
thở phào
khai
lơi là
xì
xả
thở
gỡ rối
giải chấp
thoát
lọt lưới
trút
sổ
bỏ
đánh tháo
xả hơi
khỏi
mở cửa
lè
Ví dụ
"Buông lỏng dây cương"
"Kỉ luật bị buông lỏng"
buông lỏng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buông lỏng là .