TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xà bần" - Kho Chữ
Xà bần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(phương ngữ,khẩu ngữ) đồ phế thải như gạch ngói, vôi vữa, v.v. từ các công trình xây dựng (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ban bệ
buồng the
cư xá
chuồng chồ
vựa
ca bin
làng
toilet
bệnh xá
thương xá
phòng tiêu
xóm liều
xóm làng
làng xóm
phòng ban
chuồng xí
quán xá
hàng
căn
toà
bức
công dã tràng
xóm giềng
hẻm
xóm
gian hàng
lối xóm
bể phốt
phòng the
cửa nhà
vựa
lô
hàng quán
cơ ngơi
buồng
lán trại
vũ đài
sảnh đường
chợ búa
phố xá
bách hoá
nền
tịnh xá
điếm
lò
trại
đài trang
chợ
sản nghiệp
phòng ốc
hát bộ
xóm thôn
công trường
câu lạc bộ
chuồng tiêu
sở
đình đám
tửu quán
hàng xén
cỗ bàn
hoàng cung
buồng thêu
dóng
săm
tửu điếm
hàng
Ví dụ
"Thu dọn các đống xà bần"
xà bần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xà bần là .