TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bể phốt" - Kho Chữ
Bể phốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bể lắng phân trong hệ thống hố xí tự hoại hoặc bán tự hoại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hố xí
chuồng xí
chuồng tiêu
cầu tiêu
toilet
xà bần
chuồng chồ
phòng tiêu
bể phốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bể phốt là .