TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hố xí" - Kho Chữ
Hố xí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỗ có đào hố bên dưới hoặc có những trang bị riêng, làm nơi đi đại tiện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuồng xí
chuồng tiêu
cầu tiêu
bể phốt
chuồng chồ
toilet
phòng tiêu
khu
lô
xóm liều
điếm
túp
tửu điếm
ổ
trạm xá
chuồng
chuồng trại
hẻm
chòi
bệnh xá
ký túc xá
trú quán
trại
trại
ca bin
căn hộ
lao tù
trạm
sào huyệt
ký túc
tù
quán trọ
chái
đài trang
chỗ đứng
lán trại
chòm
trường thi
căn
lều
quán xá
doanh trại
xóm
học xá
xóm
bót
phum
xà lim
bốt
khám
làng xóm
cư xá
căn
trạm
ty
điếm canh
lữ quán
ngăn
công nha
đình khôi
trại mồ côi
tràn
tại gia
tư thất
hố xí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hố xí là .