TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vũ khí sinh học" - Kho Chữ
Vũ khí sinh học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung các vũ khí chứa các loại vi khuẩn, nấm gây bệnh, gây độc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vũ khí vi trùng
vũ khí hoá học
chiến tranh vi trùng
binh khí
vũ khí hạt nhân
vũ khí
vũ khí
vũ khí lạnh
vũ khí tên lửa
hoả khí
hung khí
súng
súng đạn
bom đạn
bom
binh đao
binh bị
bom hoá học
quân bị
quân giới
khí giới
công binh xưởng
võ bị
vũ trang
đạn dược
quân khí
súng cối
bom bi
vũ sĩ
binh cách
pháo cối
vũ trang
lực lượng vũ trang
các bin
gươm
võ biền
chiến tranh hạt nhân
thạch lựu
bom nguyên tử
vaccin
binh cơ
thương
văn võ
binh pháp
súng ống
thương binh
thiên địch
súng liên thanh
bazooka
sinh lực
giải giáp
vũ thuật
khoa học quân sự
võ lực
tử sĩ
súng máy
mìn
giặc
binh lửa
võ
thần công
vũ lực
khí tài
đạn dumdum
binh lính
siêu đao
đạn ghém
binh công xưởng
đấu tranh vũ trang
tử thương
ba-dô-ca
đao cung
binh lực
nghĩa binh
vũ khí sinh học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vũ khí sinh học là .