TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiến tranh vi trùng" - Kho Chữ
Chiến tranh vi trùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chiến tranh có sử dụng rộng rãi vũ khí vi trùng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vũ khí vi trùng
vũ khí sinh học
chiến tranh hạt nhân
cuộc chiến
chiến
chiến tranh
chiến tranh nóng
đấu tranh vũ trang
chiến sự
quân bị
vũ khí hoá học
binh pháp
binh cách
võ bị
lửa đạn
vũ khí
binh lửa
trận
chiến tranh du kích
chiến đấu
tác chiến
chiến tranh phá hoại
chiến trường
chiến cuộc
binh khí
huyết chiến
chiến trận
vũ khí
chiến chinh
ác chiến
binh bị
lực lượng vũ trang
chiến
kháng chiến
chiến trận
khí giới
thế chiến
binh đao
cuộc chiến
vũ trang
chiến đấu
chiến trường
chiến lược quân sự
đại chiến
can qua
tuyên chiến
chiến tranh cục bộ
đấu tranh
bom đạn
mưa bom bão đạn
khoa học quân sự
trận mạc
chiến tranh đế quốc
tử thương
binh cơ
tàu chiến
giao tranh
chiến binh
thương binh
tâm lý chiến
vũ khí hạt nhân
quyết chiến
tham chiến
bại quân
chiến thuyền
sinh lực
đánh du kích
chiến tranh nhân dân
quân giới
dã chiến
khói lửa
chiến sĩ
chiến dịch
chiến địa
chiến tranh vi trùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiến tranh vi trùng là .