TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoa học quân sự" - Kho Chữ
Khoa học quân sự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về các quy luật của chiến tranh và khởi nghĩa vũ trang, về phương pháp chuẩn bị và tiến hành chiến tranh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quân sự
quân sự
võ bị
quân đội
lực lượng vũ trang
chiến lược quân sự
quân
qs
quân giới
quân chính
võ
quân dược
đấu tranh vũ trang
binh thư
quân bị
quân khí
chiến sự
binh pháp
binh khí
quân sự
quân pháp
quân dụng
căn cứ quân sự
vũ lực
tác chiến
quân lực
công binh xưởng
quân luật
quân khí
chiến đấu
binh cơ
quân
chiến
chiến tranh
hội thao
quân cơ
vũ trang
nội chiến
quân báo
văn võ
quân y
chiến tranh vi trùng
binh bị
công sự
quân dụng
ra quân
binh lược
chiến cuộc
sinh lực
chiến trận
quân y viện
giải giáp
dụng binh
cuộc chiến
binh lửa
kháng chiến
binh lực
võ thuật
tập trận
xung đột
quân trang
vệ quốc quân
binh đao
cất quân
gia binh
cấm quân
nghĩa vụ quân sự
khai chiến
điều lệnh
hoả khí
chiến sĩ
vũ khí hoá học
võ công
vũ khí
khoa học quân sự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoa học quân sự là .