TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quân y" - Kho Chữ
Quân y
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Y tế trong quân đội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quân dược
quân y viện
quân
quân đội
quân lính
quân
quân bưu
quân sự
quân nhạc
bệnh binh
quân pháp
quân vụ
quân lực
quân nhạc
binh
bộ đội
quân nhân
quân ngũ
tập đoàn quân
quân sự
quân cảnh
bộ đội
thuỷ quân
thương binh
qs
quân giới
phương diện quân
quân dụng
đại binh
quân khí
quân sự
quân sĩ
võ
binh lính
lính
đại quân
binh nghiệp
quân khí
quân đoàn
quân lương
quân luật
quân
hiến binh
quân chính
quân báo
đội quân nhạc
tử sĩ
viện binh
quân ca
nghĩa vụ quân sự
binh chủng
lực lượng vũ trang
lục quân
cấm quân
quân lệnh
quân trang
nghĩa vụ
quân chủng
quân dụng
gia binh
võ bị
quân bị
binh sĩ
phế binh
quân cơ
quân công
vệ quốc quân
binh trạm
binh đoàn
quân hiệu
sư đoàn
quân nhu
chiến lược quân sự
hậu quân
Ví dụ
"Trạm quân y"
"Bác sĩ quân y"
quân y có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quân y là .