TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bệnh binh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quân nhân có bệnh đang phải điều trị.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phế binh
thương binh
binh
bại binh
binh lính
tử sĩ
lính
quân y
cựu binh
binh sĩ
viện binh
lính tráng
binh nhì
quân sĩ
binh nghiệp
cựu chiến binh
dụng binh
bại quân
tàn binh
chiến binh
quân lính
lính chiến
binh mã
bộ đội
quân y viện
lính
dã chiến
tân binh
tàn quân
quân nhân
lính đánh thuê
bếp
quân dược
liệt sĩ
quân
tử thương
tại ngũ
nghĩa binh
chiến sĩ
thiên binh
chiến sĩ
lính
đội viên
quân
tù binh
binh cơ
binh phục
binh chủng
binh pháp
gia binh
cấm quân
hạ sĩ
binh tình
vũ sĩ
hàng binh
âm binh
đoản binh
tình quân
quân dịch
bộ binh
tòng quân
quân bưu
quân ngũ
cất quân
binh thư
võ bị
tinh binh
pháo binh
chiến trận
lính thuỷ
vệ binh
binh nhu
quân
bồn binh
bệnh binh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bệnh binh là .
Từ đồng nghĩa của "bệnh binh" - Kho Chữ