TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cấm quân" - Kho Chữ
Cấm quân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhưcấm binh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấm vệ
bại quân
quân
khinh quân
quân lính
quân sĩ
võ bị
đại binh
võ
tình quân
quân lệnh
quân vụ
quân lực
binh mã
binh cách
quân đội
binh lính
quân nhạc
binh
quân
quân
quân
binh sĩ
binh pháp
bộ đội
binh nghiệp
nghĩa binh
binh lửa
lục quân
lính
binh đao
quân sự
quân nhạc
loạn quân
chiến lược quân sự
binh cơ
gia binh
quân ngũ
hiến binh
cất binh
lính tráng
đội viên
đoản binh
quân luật
quân
quân y viện
binh thư
quân sự
vệ binh
vệ quốc đoàn
nghĩa vụ
quân nhân
binh nhì
quân bị
thuỷ quân
tinh binh
tàn binh
quân dân
thuỷ binh
bại binh
đại quân
điều lệnh
bộ binh
quân giới
quân cơ
hỗn quân
nghĩa vụ quân sự
vũ sĩ
bạch đầu quân
cất quân
chiến binh
binh đoàn
quân trang
quân phiệt
cấm quân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cấm quân là .