TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vòng vây" - Kho Chữ
Vòng vây
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vòng khép kín bao lấy đối phương, không cho thoát ra ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vây
quây
bọc
vòng đai
vòng
vành
vòng đai
bọc
vấn
vòng tròn
bủa
vành
ủ
vòng
bịt
hàng rào
khâu
vòng
bì
quàng
vòng
trùm
gói
vòng tay
đai
gay
vỏ
thắt
bao phủ
chít
cuốn
vòng
vành
nuộc
áo
quấn
đùm
bó
khoen
vòng đệm
cạp
tủ
khuyết
đùm
khăn đóng
khua
khoanh
vòng cung
quai chèo
vòng tránh thai
choàng
óng
dây lưng
thiên la địa võng
rông đen
xiềng
phong bì
ôm
viền
tròng
dây kẽm gai
ri đô
liệm
khoá
nẹp
lề
vạy
bao bì
khoanh
lợp
cạp
bện
néo
còng
Ví dụ
"Siết chặt vòng vây"
"Thoát khỏi vòng vây"
vòng vây có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vòng vây là .