TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vòng tránh thai" - Kho Chữ
Vòng tránh thai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ vốn có dạng hình vòng, đặt ở đáy tử cung để làm cản trở sự thụ thai.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vòng
bao cao su
vòng
vòng đai
vòng vây
khâu
vòng đai
vòng tròn
vày
quây
vòng đệm
vợt
vành
vây
khoen
bủa
còng
vấn
vòng
vành
vòng
con cúi
vòng
vòng nguyệt quế
bì
quàng
vòng tay
óng
vỏ
hàng rào
lưới
đai
cạp
khoá
nuộc
bao bì
vòng cung
vòng tránh thai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vòng tránh thai là .