TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vòng cung" - Kho Chữ
Vòng cung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vòng cong như một phần của đường tròn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vòng
vòng
cánh cung
đường cong
vòng tròn
cuốn
vòng
vòng
đường xoắn ốc
đường xoắn ốc
dây cung
vành
vành
vòng đai
vòng đai
vành
cuốn
vấn
vòng kiềng
khoanh
xoắn ốc
khoanh
quanh co
cuộn
xoăn
quăn
con cúi
đánh ống
vòng vây
con cúi
cuộn
vòng tay
curoa
hình xuyến
chân vòng kiềng
vòng
khâu
gay
hình vành khăn
cuộn
nuộc
vây
quấn
uốn gối mềm lưng
khua
dây thun
tràng
vày
cuộn
dây lưng
vòng nguyệt quế
quây
cuống
mắt
vành
bọc
khoen
quàng
nài
vặn
băng
vòng đệm
rông đen
dây
dải
cót
loăn xoăn
đầu mối
dải rút
cạp
quăn queo
quai chèo
đường dây
vòng tránh thai
Ví dụ
"Đường vòng cung"
vòng cung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vòng cung là .