TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vòng đệm" - Kho Chữ
Vòng đệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Miếng đệm có dạng một vòng phẳng, dưới đai ốc hoặc dưới đầu đinh ốc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đệm
rông đen
nệm
đệm
vành
vòng đai
nệm
vòng đai
vỏ
vòng
hình vành khăn
nệm
vỏ
vành
quây
vòng vây
vành
vỉ buồm
áo
gối
vòng tròn
độn
vòng
lai
tém
gối xếp
lót
rèm
màn
bì
vỉ
lần
độn
vành
màn
lót
vây
đai
cạp
khuyết
nẹp
má
khoanh
chăn
cầu vai
bọc
đai
phong bì
gói
khâu
liếp
yếm
yếm dãi
vòng
đùm
vòng
phu la
mền
yếm
quàng
đụp
gạc
vòng tránh thai
khoen
khăn quàng
yếm
yếm dãi
hình xuyến
khoanh
curoa
bịt
màn
xi
mùng
vòng đệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vòng đệm là .