TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bao cao su" - Kho Chữ
Bao cao su
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bao làm bằng cao su hoặc chất dẻo mỏng, dành cho nam giới dùng trong hoạt động tình dục để cản trở sự thụ thai hoặc để đề phòng các bệnh lây nhiễm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vòng tránh thai
vỏ
đệm
bao bì
bì
khố
cà ròn
quây
vòng
dây bọc
áo choàng
bao tay
xu chiêng
nệm
bao
lưng
xắc
bờ lu
khẩu trang
giày ba ta
tao
súc
áo
bao cao su có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bao cao su là .